아무 단어나 입력하세요!

"ova" in Vietnamese

noãn

Definition

Noãn là dạng số nhiều của 'ovum'; đây là tế bào trứng của động vật cái và con người, có thể được thụ tinh để tạo nên sự sống mới.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ 'noãn' chỉ dùng trong lĩnh vực sinh học, y học khi nói về tế bào sinh sản; không dùng cho 'trứng' trong nấu ăn. Dạng chính thống hoặc khi có tính khoa học.

Examples

The scientist studied frog ova in the lab.

Nhà khoa học đã nghiên cứu **noãn** của ếch trong phòng thí nghiệm.

Human ova are very small and cannot be seen without a microscope.

**Noãn** của con người rất nhỏ và không thể thấy được nếu không có kính hiển vi.

Fish release thousands of ova into the water.

Cá phóng ra hàng ngàn **noãn** vào trong nước.

Some fertility treatments involve collecting several ova at once.

Một số phương pháp điều trị vô sinh có liên quan đến việc thu thập nhiều **noãn** cùng lúc.

Over time, the number of ova in the human body decreases.

Theo thời gian, số lượng **noãn** trong cơ thể người giảm dần.

Doctors often examine ova under a microscope to check their health.

Bác sĩ thường kiểm tra **noãn** dưới kính hiển vi để đánh giá sức khỏe của chúng.