"ouzo" in Vietnamese
Definition
Ouzo là một loại rượu mạnh trong suốt đến từ Hy Lạp, chủ yếu có hương vị hồi nên có mùi vị giống cam thảo.
Usage Notes (Vietnamese)
Ouzo thường được dùng làm rượu khai vị, có thể pha thêm nước hoặc đá làm màu trắng sữa. Gắn liền với văn hóa và các cuộc gặp mặt xã hội ở Hy Lạp. Đừng nhầm với các loại rượu như 'sambuca' hay 'pastis'.
Examples
Ouzo is a traditional Greek drink.
**Ouzo** là một loại rượu truyền thống của Hy Lạp.
People often drink ouzo with ice.
Mọi người thường uống **ouzo** với đá.
Ouzo tastes like licorice because of the anise.
Nhờ vị hồi, **ouzo** có vị giống cam thảo.
When you add water to ouzo, it turns milky white.
Khi bạn thêm nước vào **ouzo**, nó sẽ chuyển sang màu trắng đục.
My Greek friend offered me a glass of ouzo at dinner.
Người bạn Hy Lạp của tôi đã mời tôi một ly **ouzo** trong bữa tối.
I don't usually drink ouzo, but it's great for special occasions.
Tôi không thường uống **ouzo**, nhưng nó rất hợp cho những dịp đặc biệt.