아무 단어나 입력하세요!

"outwitted" in Vietnamese

cao tay hơnđánh lừa

Definition

Khi ai đó thắng người khác bằng sự thông minh hoặc mưu mẹo hơn. Chủ yếu dùng trong tình huống trí tuệ, không phải sức mạnh.

Usage Notes (Vietnamese)

Chỉ dùng trong tình huống phải dùng trí thông minh, mưu mẹo (không phải sức mạnh cơ bắp). Thường xuất hiện trong truyện, cờ vua, đàm phán.

Examples

The fox outwitted the hunters by hiding in a hole.

Con cáo đã **cao tay hơn** những người thợ săn bằng cách trốn vào một cái hang.

She outwitted her opponent during the chess match.

Cô ấy đã **cao tay hơn** đối thủ trong trận cờ vua.

The mouse outwitted the cat by escaping through a tiny hole.

Con chuột đã **đánh lừa** con mèo bằng cách chạy qua lỗ nhỏ.

He thought he could trick me, but I outwitted him in the end.

Anh ta nghĩ có thể lừa được tôi, nhưng cuối cùng tôi đã **cao tay hơn** anh ấy.

The thieves were outwitted by a clever security guard.

Những tên trộm đã bị một bảo vệ thông minh **cao tay hơn**.

You really outwitted everyone at the meeting with your smart ideas.

Bạn thực sự đã **cao tay hơn** mọi người trong cuộc họp với những ý tưởng thông minh của mình.