아무 단어나 입력하세요!

"outwit" in Vietnamese

cao tay hơndùng mưu trí để thắng

Definition

Khéo léo hơn ai đó để đánh bại hoặc đạt được lợi thế, thường bằng mưu mẹo hoặc chiến lược thông minh.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong ngữ cảnh cạnh tranh, trí tuệ hoặc mưu mẹo (như 'outwit the system'). 'Outwit' nhấn mạnh sự khéo léo hơn là may mắn hay sức mạnh.

Examples

He tried to outwit his older sister in the game.

Cậu ấy cố gắng **cao tay hơn** chị gái trong trò chơi.

You must outwit the computer to win this puzzle.

Bạn phải **cao tay hơn** máy tính để thắng trò đố này.

The fox always tries to outwit the hunters.

Cáo luôn cố **cao tay hơn** thợ săn.

If you want to get a better deal, you'll have to outwit their sales tactics.

Muốn nhận được giá tốt hơn, bạn phải **cao tay hơn** các chiêu trò của họ.

No matter what, she finds a way to outwit her competitors.

Dù thế nào, cô ấy cũng luôn tìm cách **cao tay hơn** đối thủ.

He was clever enough to outwit even the most experienced detectives.

Anh ấy đủ thông minh để **cao tay hơn** cả những thám tử dày dạn kinh nghiệm nhất.