아무 단어나 입력하세요!

"outweighs" in Vietnamese

vượt trộiquan trọng hơn

Definition

Khi một điều gì đó quan trọng, có giá trị hoặc ảnh hưởng hơn điều khác.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong các tình huống so sánh lợi ích, rủi ro hoặc ưu tiên. Không dùng để chỉ trọng lượng vật lý.

Examples

The value of this experience outweighs the cost.

Giá trị của trải nghiệm này **vượt trội** so với chi phí.

For most people, the benefit outweighs the risk.

Đối với hầu hết mọi người, lợi ích **vượt trội** so với rủi ro.

Her happiness outweighs her worries.

Niềm hạnh phúc của cô ấy **quan trọng hơn** nỗi lo.

The excitement definitely outweighs any nerves I have.

Sự hào hứng chắc chắn **vượt trội** mọi lo lắng mà tôi có.

Sometimes the fear of failure outweighs the desire to try.

Đôi khi nỗi sợ thất bại **vượt trội** mong muốn được thử.

The positives far outweigh any negatives in the situation.

Những điểm tích cực trong tình huống này **vượt trội** hoàn toàn so với các mặt tiêu cực.