아무 단어나 입력하세요!

"outspoken" in Vietnamese

thẳng thắnbộc trực

Definition

Người luôn bày tỏ ý kiến hoặc cảm xúc của mình một cách thẳng thắn, dù có thể làm người khác không hài lòng.

Usage Notes (Vietnamese)

'outspoken' thường mang ý nghĩa tích cực như trung thực hoặc dám nói, nhưng cũng có thể hàm ý là quá thẳng thắn đến mức dễ gây khó chịu. Các cụm như 'outspoken critic', 'outspoken advocate' chỉ người hay lên tiếng hoặc bảo vệ quan điểm. Không giống 'nói nhiều' hay 'thô lỗ'.

Examples

She is very outspoken about her beliefs.

Cô ấy rất **thẳng thắn** về niềm tin của mình.

He is an outspoken critic of the policy.

Anh ấy là một nhà phê bình **thẳng thắn** về chính sách này.

Many people appreciate her outspoken nature.

Nhiều người đánh giá cao tính cách **thẳng thắn** của cô ấy.

Don't be surprised—he's always been outspoken about things he doesn’t like.

Đừng ngạc nhiên—anh ấy luôn **thẳng thắn** về những gì mình không thích.

Her outspoken comments often make meetings more interesting.

Những nhận xét **thẳng thắn** của cô ấy thường khiến các cuộc họp thú vị hơn.

I admire how outspoken she is, even when it’s not the popular opinion.

Tôi ngưỡng mộ sự **thẳng thắn** của cô ấy, kể cả khi đó không phải là ý kiến phổ biến.