아무 단어나 입력하세요!

"outsmart" in Vietnamese

khôn hơnđánh bại bằng sự khôn ngoan

Definition

Vượt qua ai đó bằng trí thông minh hay mưu mẹo, nhờ dùng kế hoạch hoặc chiến lược thông minh.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng khi nói về việc vượt mặt người khác nhờ mưu kế, không phải sức mạnh. 'outsmart someone' có nghĩa là khôn hơn, qua mặt ai đó.

Examples

He tried to outsmart his opponent in the chess game.

Anh ấy cố **khôn hơn** đối thủ trong ván cờ.

You cannot always outsmart your teacher.

Bạn không thể lúc nào cũng **khôn hơn** thầy cô.

The fox outsmarted the hunters and escaped.

Con cáo đã **khôn hơn** những người thợ săn và trốn thoát.

If you want a raise, you’ll have to outsmart your competition.

Nếu muốn được tăng lương, bạn phải **khôn hơn** đối thủ của mình.

Kids always try to outsmart their parents with excuses.

Trẻ con lúc nào cũng cố **qua mặt** bố mẹ bằng đủ lý do.

She managed to outsmart the system and book cheap tickets.

Cô ấy đã **khéo vượt qua** hệ thống để đặt vé rẻ.