아무 단어나 입력하세요!

"outsides" in Vietnamese

mặt ngoàibề ngoài

Definition

'Mặt ngoài' chỉ phần bên ngoài hoặc bề mặt của một vật, đối lập với bên trong.

Usage Notes (Vietnamese)

'Mặt ngoài' thường chỉ dùng cho vật thể, không dùng để nói về vị trí ('outside the house'). Dùng cho bề mặt bên ngoài như cửa sổ, hộp.

Examples

The outsides of the apples are red, but the inside is white.

**Mặt ngoài** của những quả táo màu đỏ, nhưng bên trong thì màu trắng.

Clean the outsides of the windows, please.

Làm ơn lau **mặt ngoài** của cửa sổ.

We painted the outsides of the boxes blue.

Chúng tôi đã sơn **bề ngoài** của các hộp thành màu xanh.

The outsides of the sandwiches looked perfect, but some were burned inside.

**Bề ngoài** của những chiếc bánh sandwich trông hoàn hảo, nhưng một vài cái bị cháy bên trong.

The outsides of the houses are brightly painted, but the insides need work.

**Mặt ngoài** của những ngôi nhà được sơn màu sáng, nhưng bên trong thì cần sửa.

After the storm, the outsides of all the cars were dirty.

Sau cơn bão, **mặt ngoài** của tất cả xe hơi đều bị dơ.