아무 단어나 입력하세요!

"outside world" in Vietnamese

thế giới bên ngoài

Definition

Chỉ những người, nơi chốn hoặc sự vật bên ngoài một địa điểm hoặc nhóm nào đó, nhất là khi bị cách ly hay đóng kín.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng khi nói đến sự tách biệt về xã hội hay vật lý, như trong tù, tu viện, hay nơi xa xôi. Thường đi với 'thế giới bên ngoài'. Không dùng chỉ đơn thuần cho ngoài trời.

Examples

He dreamed about the outside world while he was in prison.

Anh ấy mơ về **thế giới bên ngoài** khi ở trong tù.

Monks rarely speak to the outside world.

Các nhà sư hiếm khi nói chuyện với **thế giới bên ngoài**.

Children were curious about the outside world beyond their village.

Lũ trẻ tò mò về **thế giới bên ngoài** bên kia làng của chúng.

After months alone, she wanted to reconnect with the outside world.

Sau nhiều tháng một mình, cô ấy muốn kết nối lại với **thế giới bên ngoài**.

For years, the tiny island had almost no news from the outside world.

Suốt nhiều năm, hòn đảo nhỏ gần như không có tin tức gì từ **thế giới bên ngoài**.

Sometimes I just want to shut out the outside world and relax at home.

Đôi khi tôi chỉ muốn ngắt kết nối với **thế giới bên ngoài** và thư giãn ở nhà.