아무 단어나 입력하세요!

"outside the box" in Vietnamese

sáng tạovượt ra khỏi khuôn mẫu

Definition

Nghĩ hoặc hành động theo cách sáng tạo, không giới hạn bởi những quy tắc hoặc khuôn mẫu thông thường.

Usage Notes (Vietnamese)

Cụm này thường đi với từ 'think' trong môi trường kinh doanh, giáo dục hoặc sáng tạo. Chỉ cách tiếp cận giải pháp mới lạ, độc đáo.

Examples

She always tries to think outside the box at work.

Cô ấy luôn cố gắng nghĩ **sáng tạo** trong công việc.

The teacher asked the students to come up with outside the box ideas.

Giáo viên yêu cầu học sinh đưa ra ý tưởng **sáng tạo**.

Finding a solution will require thinking outside the box.

Tìm giải pháp sẽ đòi hỏi phải nghĩ **sáng tạo**.

If you want to impress the boss, you need to think outside the box.

Nếu muốn gây ấn tượng với sếp, bạn cần nghĩ **sáng tạo**.

That idea is really outside the box! I love it.

Ý tưởng đó thật sự **sáng tạo**! Tôi rất thích.

Sometimes the best solutions come when you go outside the box.

Đôi khi giải pháp tốt nhất lại xuất hiện khi bạn nghĩ **sáng tạo**.