아무 단어나 입력하세요!

"outside of" in Vietnamese

ngoàibên ngoài

Definition

Diễn tả ý không bao gồm, ngoại trừ một điều gì đó, hoặc bên ngoài phạm vi nào đó.

Usage Notes (Vietnamese)

Khi muốn nói 'ngoại trừ', dùng 'ngoài'. Khi nói về vị trí, dùng 'bên ngoài'. Trong văn nói và Mỹ Anh thường gặp 'outside of', còn Anh Anh chỉ 'outside'.

Examples

Outside of work, she likes to read.

**Ngoài** công việc, cô ấy thích đọc sách.

No one came outside of my family.

Không ai đến **ngoài** gia đình tôi.

The dog was waiting outside of the house.

Con chó đang đợi **bên ngoài** nhà.

There's nothing to report outside of the usual updates.

Không có gì để báo cáo **ngoài** những cập nhật thường lệ.

Outside of summer, it rarely gets this hot here.

**Ngoài** mùa hè, nơi đây hiếm khi nóng như vậy.

Is there anywhere to eat outside of the city center?

Có nơi nào để ăn **ngoài** trung tâm thành phố không?