아무 단어나 입력하세요!

"outshoot" in Vietnamese

chồi nhánhnhánh phụ

Definition

Một cành nhỏ hoặc chồi mọc ra từ thân hoặc cành chính của cây.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này chủ yếu dùng trong lĩnh vực thực vật học hoặc làm vườn, hiếm khi dùng hàng ngày. Không nên nhầm với 'offshoot' dùng trong nghĩa bóng.

Examples

A small outshoot grew from the base of the tree.

Một **chồi nhánh** nhỏ mọc ra từ gốc cây.

Please remove any outshoots to help the plant grow straight.

Vui lòng loại bỏ bất kỳ **chồi nhánh** nào để cây phát triển thẳng.

The gardener cut the outshoot off with sharp scissors.

Người làm vườn đã cắt bỏ **chồi nhánh** bằng kéo sắc.

If you don't trim the outshoots, the plant will become too bushy.

Nếu bạn không tỉa các **chồi nhánh**, cây sẽ trở nên quá rậm rạp.

That rose bush keeps sending out new outshoots every spring.

Bụi hoa hồng đó luôn ra thêm **chồi nhánh** mới mỗi mùa xuân.

Each outshoot has the potential to grow into a full branch if left alone.

Mỗi **chồi nhánh** đều có thể trở thành một nhánh lớn nếu để tự nhiên.