"outselling" in Vietnamese
Definition
Khi một sản phẩm hoặc người nào đó bán được nhiều hơn so với một sản phẩm hoặc người khác trong cùng thời gian.
Usage Notes (Vietnamese)
'bán chạy hơn' thường dùng trong lĩnh vực kinh doanh, cần so sánh rõ ràng với đối tượng nào đó như 'bán chạy hơn đối thủ'. Hiếm khi dùng trong giao tiếp hằng ngày.
Examples
Our new phone is outselling last year's model.
Điện thoại mới của chúng tôi đang **bán chạy hơn** mẫu năm ngoái.
This book is outselling all the others in the store.
Cuốn sách này đang **bán chạy hơn** tất cả các cuốn khác trong cửa hàng.
Their shoes are outselling the competition.
Giày của họ đang **bán chạy hơn** so với đối thủ.
Thanks to great advertising, our product is now outselling every rival.
Nhờ quảng cáo tuyệt vời, sản phẩm của chúng tôi giờ **bán chạy hơn** mọi đối thủ.
Surprisingly, the old model is still outselling the new one.
Thật ngạc nhiên, mẫu cũ vẫn đang **bán chạy hơn** mẫu mới.
We’re outselling our biggest rival for the first time this year!
Lần đầu tiên trong năm nay, chúng tôi **bán chạy hơn** đối thủ lớn nhất!