"outrank" in Vietnamese
Definition
Khi một người có cấp bậc hoặc vị trí cao hơn người khác trong tổ chức, quân đội hoặc hệ thống nào đó.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ này dùng trong môi trường trang trọng, chuyên nghiệp hoặc quân ngũ. 'outrank someone' chỉ đề cập cấp bậc hoặc vị trí, không nói về phẩm chất cá nhân. Không dùng cho thể thao, cuộc thi.
Examples
In the army, a colonel outranks a captain.
Trong quân đội, đại tá **có cấp bậc cao hơn** đại úy.
Managers usually outrank regular employees.
Quản lý thường **giữ vị trí cao hơn** nhân viên thông thường.
Does he outrank you at work?
Anh ấy có **giữ vị trí cao hơn** bạn ở chỗ làm không?
Even though I'm older, she definitely outranks me around here.
Dù tôi lớn tuổi hơn, nhưng ở đây cô ấy chắc chắn **có vị trí cao hơn** tôi.
Surprisingly, his assistant outranks most of the department.
Thật ngạc nhiên, trợ lý của anh ấy lại **có vị trí cao hơn** hầu hết mọi người trong phòng.
You may have more experience, but I outrank you on this project.
Bạn có thể nhiều kinh nghiệm hơn, nhưng trong dự án này tôi **có vị trí cao hơn** bạn.