아무 단어나 입력하세요!

"outran" in Vietnamese

chạy nhanh hơnchạy thoát

Definition

'Outran' là quá khứ của 'outrun', chỉ việc chạy nhanh hơn ai đó hoặc chạy thoát khỏi điều gì đó.

Usage Notes (Vietnamese)

Chỉ dùng để nói về việc chạy nhanh hơn ai đó/thứ gì đó thực sự, hoặc chạy trốn; không dùng với nghĩa thành tích, so sánh trừu tượng.

Examples

She outran her friends in the race.

Cô ấy đã **chạy nhanh hơn** các bạn trong cuộc đua.

The rabbit outran the dog.

Con thỏ đã **chạy nhanh hơn** con chó.

I outran the storm and got home dry.

Tôi đã **chạy thoát** khỏi cơn bão và về nhà khô ráo.

They outran the security guards and slipped out the back door.

Họ đã **chạy thoát** khỏi bảo vệ và lẻn ra cửa sau.

I barely outran the stray dog chasing me down the street.

Tôi vừa kịp **chạy thoát** khỏi con chó hoang đuổi theo mình trên phố.

No one expected him to win, but he outran everyone.

Không ai nghĩ anh ấy sẽ thắng, nhưng anh ấy đã **chạy nhanh hơn** tất cả mọi người.