"outran" in Indonesian
Definition
'Outran' là dạng quá khứ của 'outrun', nghĩa là chạy nhanh hơn ai đó hoặc chạy thoát khỏi ai/cái gì.
Usage Notes (Indonesian)
Chỉ dùng với các tình huống chạy thực tế hoặc chạy trốn người/thú; không áp dụng cho các cuộc thi không phải chạy.
Examples
She outran her friends in the race.
Cô ấy đã **chạy vượt** bạn bè trong cuộc đua.
The rabbit outran the dog.
Con thỏ đã **chạy vượt** con chó.
I outran the storm and got home dry.
Tôi đã **chạy thoát** khỏi cơn bão và về nhà khô ráo.
They outran the security guards and slipped out the back door.
Họ đã **chạy thoát** khỏi bảo vệ và lẻn ra cửa sau.
I barely outran the stray dog chasing me down the street.
Tôi vừa kịp **chạy thoát** khỏi con chó hoang đuổi theo trên đường.
No one expected him to win, but he outran everyone.
Không ai nghĩ anh ấy sẽ thắng, nhưng anh ấy đã **chạy vượt** mọi người.