"outrageously" in Vietnamese
Definition
Một cách cực kỳ quá mức hoặc bất hợp lý, thường gây bất ngờ hoặc nhấn mạnh điều gì đó.
Usage Notes (Vietnamese)
Dùng khi nhấn mạnh sự quá mức. Thường đi với tính từ mạnh ('outrageously đắt'), đôi khi mang ý hài hước ('outrageously vui'). Không dùng với mức độ nhẹ.
Examples
The dress was outrageously expensive.
Chiếc váy đó **quá mức** đắt.
He acted outrageously at the party.
Anh ấy cư xử **quá đáng** ở buổi tiệc.
The bill was outrageously high.
Hóa đơn **quá mức** cao.
That comedian is outrageously funny—you have to see his show.
Diễn viên hài đó **quá mức** vui—bạn nên xem show của anh ấy.
The rules are outrageously strict this year.
Luật lệ năm nay **quá mức** nghiêm ngặt.
She was outrageously late to the meeting but didn’t apologize.
Cô ấy đến họp **quá mức** trễ nhưng không xin lỗi.