"outmodes" in Vietnamese
Definition
Khiến một thứ trở nên lỗi thời, không còn phù hợp hoặc không còn được sử dụng nữa. Thường do có cái mới hơn thay thế.
Usage Notes (Vietnamese)
Đây là động từ trang trọng, thường dùng ở văn viết. Thường dùng dạng bị động ('đã bị outmoded') với công nghệ, ý tưởng hoặc thời trang.
Examples
Cell phones outmode pagers very quickly.
Điện thoại di động đã nhanh chóng **làm lỗi thời** máy nhắn tin.
New safety standards outmode old equipment.
Các tiêu chuẩn an toàn mới đã **làm lỗi thời** thiết bị cũ.
Digital books outmode many printed books.
Sách điện tử đã **khiến** nhiều sách in **trở nên lỗi thời**.
Streaming services have basically outmoded DVDs for most people.
Dịch vụ phát trực tuyến gần như đã **làm lỗi thời** DVD với hầu hết mọi người.
Social media quickly outmodes older ways of staying in touch.
Mạng xã hội nhanh chóng **làm lỗi thời** các cách giữ liên lạc cũ.
That old law was finally outmoded by recent reforms.
Luật cũ đó cuối cùng đã bị **làm cho lỗi thời** bởi các cải cách gần đây.