아무 단어나 입력하세요!

"outmaneuvered" in Vietnamese

vượt mặtqua mặt

Definition

Dùng chiến lược khôn khéo để vượt qua hoặc đánh bại ai đó.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong bối cảnh cạnh tranh hoặc chiến lược như kinh doanh, thể thao. Chỉ sự khôn khéo hơn đối thủ, không dùng sức mạnh.

Examples

The chess player outmaneuvered her opponent with a clever move.

Người chơi cờ đã **vượt mặt** đối thủ bằng một nước đi thông minh.

We outmaneuvered the traffic jam by taking a side road.

Chúng tôi đã **vượt mặt** tắc đường bằng cách đi đường vòng.

The smaller team outmaneuvered the favorites and won the game.

Đội nhỏ hơn đã **vượt mặt** đội được yêu thích và giành chiến thắng.

He outmaneuvered everyone in the meeting to get what he wanted.

Anh ta đã **vượt mặt** mọi người trong cuộc họp để đạt được điều mình muốn.

Just when I thought I had her, she outmaneuvered me again.

Cứ tưởng tôi bắt được cô ấy rồi, ai ngờ lại bị **qua mặt** lần nữa.

Their competitor outmaneuvered them with a surprise offer.

Đối thủ của họ đã **vượt mặt** họ bằng một đề nghị bất ngờ.