아무 단어나 입력하세요!

"outlying" in Vietnamese

vùng ngoại vixa trung tâm

Definition

Chỉ vị trí, khu vực ở xa trung tâm như làng, thị trấn, hoặc vùng ngoại vi.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường đi kèm với các từ như 'khu vực', 'vùng', 'làng' để chỉ nơi xa trung tâm. Ít dùng cho người.

Examples

The hospital is in an outlying area of the city.

Bệnh viện nằm ở khu vực **ngoại vi** của thành phố.

Farmers live in many outlying villages.

Nhiều nông dân sống ở các làng **xa trung tâm**.

Outlying regions often have fewer services.

Các vùng **ngoại vi** thường có ít dịch vụ hơn.

We took a bus to some outlying parts of town for the festival.

Chúng tôi bắt xe buýt đến một số khu **xa trung tâm** của thị trấn để dự lễ hội.

Many students come from outlying districts to this university.

Nhiều sinh viên đến từ các **vùng ngoại vi** tới trường đại học này.

It's hard to get internet in some outlying neighborhoods.

Khó có internet ở một số khu **ngoại vi**.