아무 단어나 입력하세요!

"outlook" in Vietnamese

quan điểmtriển vọngdự báo

Definition

Cách nhìn nhận hoặc thái độ của một người về điều gì đó, cũng có thể chỉ dự đoán về tương lai hoặc thời tiết.

Usage Notes (Vietnamese)

'positive outlook' là thái độ lạc quan. Trong kinh doanh hay dự báo thời tiết, dùng các cụm như 'economic outlook', 'weather outlook'. Hiếm khi dùng để chỉ tầm nhìn vật lý.

Examples

She always has a positive outlook on life.

Cô ấy luôn có **quan điểm** tích cực về cuộc sống.

The weather outlook for tomorrow is rainy.

**Dự báo** thời tiết ngày mai là có mưa.

The economic outlook is not good this year.

Triển vọng kinh tế năm nay không tốt.

Changing your outlook can really change your life.

Thay đổi **quan điểm** của bạn thực sự có thể thay đổi cuộc đời bạn.

The company's growth outlook has improved after the new investment.

Sau khoản đầu tư mới, **triển vọng** tăng trưởng của công ty đã được cải thiện.

From this hill, the outlook over the city is amazing.

Nhìn từ ngọn đồi này, **cảnh quan** thành phố rất tuyệt vời.