"outlines" in Indonesian
Definition
Dàn ý là phần liệt kê các ý chính hoặc kế hoạch chính, không đi sâu vào chi tiết. Đường viền cũng chỉ hình dạng ngoài, bao quát của một vật.
Usage Notes (Indonesian)
Thường gặp trong trường học hoặc công ty với 'dàn ý bài luận', 'dàn ý thuyết trình'. Là động từ, nghĩa là trình bày ý chính. Trong hội họa, 'đường viền' dùng để chỉ nét ngoài của vật thể.
Examples
The teacher gave us outlines for our essays.
Giáo viên đã phát cho chúng tôi **dàn ý** cho bài luận.
He drew the outlines of a house on the paper.
Anh ấy đã vẽ **đường viền** của một ngôi nhà lên giấy.
The book outlines the steps you need to follow.
Cuốn sách **dàn ý** các bước bạn cần làm theo.
I always make outlines before writing a long report—it keeps me organized.
Tôi luôn làm **dàn ý** trước khi viết báo cáo dài—như vậy sẽ gọn gàng hơn.
Her sketch only shows the outlines of the mountains, not the details.
Bức phác họa của cô ấy chỉ có **đường viền** của núi, không có chi tiết.
The presentation outlines our main goals for this year.
Bài thuyết trình **dàn ý** các mục tiêu chính cho năm nay.