"outlandish" in Vietnamese
Definition
Rất lạ lùng, bất thường hoặc khác biệt đến mức gây bất ngờ, không giống những gì thường thấy.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng cho ý tưởng, trang phục hoặc hành vi quá khác lạ đến mức khó tin. Không dùng cho điều bất ngờ tích cực; nhấn mạnh sự khác biệt hoặc kỳ quặc.
Examples
He wore an outlandish hat to the party.
Anh ấy đội một chiếc mũ **kỳ quặc** đến bữa tiệc.
Her outlandish ideas surprised everyone in the meeting.
Những ý tưởng **lạ lùng** của cô ấy đã khiến mọi người trong cuộc họp ngạc nhiên.
The movie was full of outlandish characters and settings.
Bộ phim có rất nhiều nhân vật và bối cảnh **kỳ quặc**.
That's an outlandish excuse—no one will believe it!
Đó là một lời bào chữa **kỳ quặc**—không ai tin đâu!
People stared at his outlandish outfit on the subway.
Mọi người nhìn chằm chằm vào bộ đồ **kỳ quặc** của anh ấy trên tàu điện ngầm.
Some of his theories sound pretty outlandish, but they're interesting to discuss.
Một số lý thuyết của anh ấy nghe có vẻ khá **kỳ quặc**, nhưng thảo luận thì thú vị.