"outhouses" in Vietnamese
Definition
Một căn nhỏ nằm tách biệt ngoài nhà chính, thường được dùng làm nhà vệ sinh. Đôi khi cũng chỉ những căn chòi hoặc kho sơ sài ngoài nhà.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ này thường xuất hiện trong bối cảnh xưa cũ, nông thôn hoặc cắm trại. Thường nhấn mạnh nhà vệ sinh đơn giản ngoài trời, không phải nhà vệ sinh hiện đại.
Examples
Some old farms still have outhouses behind the house.
Một số trang trại cũ vẫn còn **nhà vệ sinh ngoài trời** sau nhà.
The campers used the outhouses near the woods.
Những người cắm trại đã dùng các **nhà vệ sinh ngoài trời** gần rừng.
In the past, people did not have indoor bathrooms—they built outhouses.
Ngày xưa, người ta không có nhà tắm trong nhà—they xây **nhà vệ sinh ngoài trời**.
There were two outhouses at the edge of the camp, and everyone took flashlights at night.
Có hai **nhà vệ sinh ngoài trời** ở rìa trại, và mọi người đều mang đèn pin vào ban đêm.
When the plumbing broke, we had to use the old outhouses for a week.
Khi hệ thống ống nước hỏng, chúng tôi phải dùng **nhà vệ sinh ngoài trời** cũ suốt một tuần.
You could tell where the old outhouses were by the little worn paths in the grass.
Bạn có thể biết chỗ **nhà vệ sinh ngoài trời** cũ từng đặt ở đâu qua những lối mòn trên cỏ.