아무 단어나 입력하세요!

"outgrow" in Vietnamese

lớn hơntrưởng thành vượt khỏi

Definition

Khi bạn lớn lên hoặc trưởng thành và không còn phù hợp với quần áo, thói quen hoặc sở thích nào đó nữa.

Usage Notes (Vietnamese)

Hay nói về trẻ em lớn nhanh nên quần áo chật. Còn dùng cho thói quen, sở thích cũ: 'outgrow a fear', 'outgrow cartoons'. Không dùng khi người lớn tăng cân dần.

Examples

Children often outgrow their shoes quickly.

Trẻ con thường **lớn hơn** đôi giày của mình rất nhanh.

He has outgrown his favorite T-shirt.

Cậu ấy đã **lớn hơn** chiếc áo phông yêu thích của mình rồi.

Sometimes people outgrow their childhood fears.

Đôi khi con người **trưởng thành vượt khỏi** những nỗi sợ thời thơ ấu.

She’s starting to outgrow her interest in dolls.

Cô ấy đang bắt đầu **không còn hứng thú** với búp bê nữa.

Most teenagers eventually outgrow the need for bedtime stories.

Hầu hết thiếu niên cuối cùng đều sẽ **không cần** truyện kể trước khi đi ngủ nữa.

If you outgrow this bike, let me know and we’ll get you a bigger one.

Nếu con **lớn hơn** chiếc xe đạp này, nói với bố mẹ, bố mẹ sẽ mua cái to hơn.