"outgoings" in Vietnamese
Definition
Chi phí là các khoản tiền phải trả thường xuyên như tiền thuê nhà, hóa đơn điện nước hoặc trả góp; áp dụng cho cá nhân hoặc doanh nghiệp.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong lĩnh vực tài chính, kinh doanh hoặc quản lý chi tiêu cá nhân; luôn ở dạng số nhiều, không dùng cho chi phí nhất thời hoặc bất thường. Ví dụ: 'monthly outgoings', 'reduce your outgoings'.
Examples
My monthly outgoings include rent and electricity.
Các **chi phí** hàng tháng của tôi gồm tiền thuê nhà và điện.
We must check our outgoings to save money.
Chúng ta phải kiểm tra lại các **chi phí** để tiết kiệm tiền.
Her outgoings are higher than her income.
**Chi phí** của cô ấy cao hơn thu nhập.
If you want to save up, start by cutting down your regular outgoings.
Nếu bạn muốn tiết kiệm, hãy bắt đầu bằng cách cắt giảm các **chi phí** thường xuyên.
Our household outgoings went up after we moved to the city.
**Chi phí** sinh hoạt của gia đình tôi đã tăng lên sau khi chuyển về thành phố.
He keeps a list of all his outgoings so he doesn't overspend.
Anh ấy ghi lại mọi **chi phí** của mình để không tiêu vượt mức.