아무 단어나 입력하세요!

"outflank" in Vietnamese

đánh tạt sườnvượt mặt bằng mưu lược

Definition

Tấn công từ bên sườn để giành lợi thế, hoặc đánh bại ai đó bằng chiến thuật thông minh. Thường dùng trong quân sự, thể thao hoặc kinh doanh.

Usage Notes (Vietnamese)

'outflank' hay dùng để nói về thắng lợi nhờ chiến thuật, không dùng cho các trường hợp vượt lên về tốc độ ('overtake'). Ví dụ: 'outflank a competitor' nghĩa là dùng mưu kế vượt đối thủ.

Examples

The army tried to outflank the enemy from the left side.

Quân đội đã cố **đánh tạt sườn** kẻ thù từ phía bên trái.

Our football team managed to outflank the defense.

Đội bóng của chúng tôi đã **vượt mặt bằng mưu lược** hàng phòng ngự.

They planned to outflank their competitors with a new product.

Họ lên kế hoạch **vượt mặt bằng mưu lược** các đối thủ với sản phẩm mới.

If we want to win this, we'll have to outflank their strategy.

Muốn thắng, chúng ta phải **vượt mặt bằng mưu lược** chiến lược của họ.

Their company was able to outflank the market leaders by moving faster.

Công ty của họ đã **vượt mặt bằng mưu lược** các doanh nghiệp dẫn đầu nhờ hành động nhanh hơn.

He thought the only way to succeed was to outflank everyone else.

Anh ấy nghĩ cách duy nhất để thành công là **vượt mặt bằng mưu lược** tất cả mọi người.