아무 단어나 입력하세요!

"outfitted" in Vietnamese

được trang bị

Definition

Có đầy đủ thiết bị, quần áo hoặc vật dụng cần thiết cho một mục đích hoặc hoạt động nhất định.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng cho nhóm hoặc người nhận thiết bị hoặc đồng phục đặc biệt. Khác với 'dressed' (mặc bình thường) hoặc 'equipped' (trang bị chung). Hay đi với: 'outfitted with gear', 'fully outfitted'.

Examples

The hikers were outfitted with rain jackets.

Những người đi bộ được **trang bị** áo mưa.

The kitchen is outfitted with modern appliances.

Nhà bếp được **trang bị** các thiết bị hiện đại.

The team was outfitted in matching uniforms.

Đội đã được **trang bị** đồng phục giống nhau.

We got outfitted for our camping trip at the outdoor store.

Chúng tôi đã **trang bị** đầy đủ cho chuyến cắm trại tại cửa hàng đồ ngoài trời.

His office is outfitted with everything he needs to work from home.

Văn phòng của anh ấy **được trang bị** mọi thứ cần thiết để làm việc tại nhà.

The rescue workers were quickly outfitted with protective gear before entering the site.

Những nhân viên cứu hộ đã được **trang bị** nhanh chóng thiết bị bảo hộ trước khi vào hiện trường.