"outdoorsman" in Vietnamese
Definition
Người đàn ông yêu thích và có kỹ năng trong các hoạt động ngoài trời như đi bộ đường dài, cắm trại, câu cá hoặc săn bắn.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ này dùng chủ yếu cho nam giới; nữ thì dùng 'outdoorswoman'. Hay gặp trong tiếng Anh Bắc Mỹ, gắn với hình ảnh mạnh mẽ, sành sỏi.
Examples
He is an experienced outdoorsman who loves to go hiking.
Anh ấy là một **người thích hoạt động ngoài trời** giàu kinh nghiệm và rất thích đi bộ đường dài.
My uncle is a true outdoorsman and spends his holidays camping.
Chú tôi là một **người thích hoạt động ngoài trời** thực thụ, luôn dành kỳ nghỉ để đi cắm trại.
An outdoorsman must know how to build a fire safely.
Một **người thích hoạt động ngoài trời** phải biết cách nhóm lửa an toàn.
He's the kind of outdoorsman who prefers sleeping under the stars to staying in a cabin.
Anh ấy là kiểu **người thích hoạt động ngoài trời** thích ngủ ngoài trời thay vì ở trong lều.
As an outdoorsman, he can find his way in the forest with just a map and compass.
Là một **người thích hoạt động ngoài trời**, anh ấy có thể tìm đường rừng chỉ nhờ bản đồ và la bàn.
Everyone calls him the ultimate outdoorsman after his long solo canoe trip through Canada.
Sau chuyến đi xuồng một mình dài ngày ở Canada, ai cũng gọi anh ấy là **người thích hoạt động ngoài trời** đích thực.