아무 단어나 입력하세요!

"outcries" in Vietnamese

phản đối mạnh mẽlàn sóng phản đối

Definition

Phản ứng mạnh mẽ của công chúng thể hiện sự phẫn nộ hoặc phản đối trước điều gì đó bất công hoặc gây sốc.

Usage Notes (Vietnamese)

Chủ yếu dùng trong báo chí hoặc tình huống trang trọng. Thường là số nhiều và nói đến phản ứng chung của công chúng, khác với 'tiếng la hét' (shouts) của cá nhân.

Examples

The government's decision led to outcries from the public.

Quyết định của chính phủ đã dẫn đến nhiều **phản đối mạnh mẽ** từ công chúng.

There were loud outcries against the unfair law.

Đã có nhiều **làn sóng phản đối** mạnh mẽ chống lại luật bất công đó.

Media reported many outcries after the price increase.

Các phương tiện truyền thông đã đưa tin về nhiều **phản đối mạnh mẽ** sau khi giá tăng.

Despite the outcries, the company refused to change its policy.

Mặc dù đã có nhiều **phản đối mạnh mẽ**, công ty vẫn từ chối thay đổi chính sách.

The video sparked international outcries about animal rights.

Video này đã châm ngòi cho **làn sóng phản đối** quốc tế về quyền động vật.

After years of outcries, the law was finally changed.

Sau nhiều năm **phản đối mạnh mẽ**, luật cuối cùng đã được thay đổi.