아무 단어나 입력하세요!

"outclassed" in Vietnamese

vượt trộivượt xa

Definition

Vượt xa ai đó hoặc cái gì đó một cách rõ rệt, thường dùng trong các cuộc thi, so sánh hay cạnh tranh.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong thể thao, kinh doanh hoặc học tập. Hay dùng ở thể bị động như 'was outclassed'. Không sử dụng cho những so sánh nhỏ nhặt hàng ngày.

Examples

Their team was outclassed by the champions.

Đội của họ đã bị các nhà vô địch **vượt trội**.

He outclassed all his opponents in the chess match.

Anh ấy đã **vượt trội** tất cả đối thủ trong trận cờ vua.

Our company was outclassed by a bigger competitor.

Công ty chúng tôi đã bị đối thủ lớn hơn **vượt xa**.

Honestly, we were completely outclassed in that game.

Thật lòng mà nói, chúng tôi đã bị **vượt trội hoàn toàn** trong trận đó.

The new phone totally outclassed its competitors with its features.

Chiếc điện thoại mới này với các tính năng đã hoàn toàn **vượt xa** các đối thủ.

She felt outclassed by the other dancers at the audition.

Cô ấy cảm thấy mình bị các vũ công khác tại buổi thử vai **vượt trội hơn**.