"outcasts" in Vietnamese
Definition
Những người bị xã hội hoặc nhóm từ chối, cô lập hoặc gạt ra ngoài. Thường đề cập đến việc loại trừ lâu dài, không chỉ tạm thời.
Usage Notes (Vietnamese)
"outcasts" thường được dùng cho trường hợp loại trừ dài hạn, không dùng cho sự loại trừ tạm thời. Có thể áp dụng cho cả cá nhân hoặc nhóm bị cô lập.
Examples
The other children treated them as outcasts.
Những đứa trẻ khác đối xử với họ như những **kẻ bị ruồng bỏ**.
Some animals become outcasts from their group.
Một số loài động vật trở thành **kẻ bị loại trừ** khỏi nhóm của mình.
He felt like one of the outcasts at school.
Cậu ấy cảm thấy mình như một trong những **kẻ bị ruồng bỏ** ở trường.
After the scandal, they were treated as outcasts everywhere they went.
Sau vụ bê bối, họ đi đâu cũng bị xem là **kẻ bị ruồng bỏ**.
Artists were once considered outcasts but are now celebrated.
Ngày xưa, các nghệ sĩ từng bị coi là **kẻ bị ruồng bỏ**, giờ đây lại được tôn vinh.
Sometimes, the outcasts end up becoming the leaders of new ideas.
Đôi khi, những **kẻ bị ruồng bỏ** lại trở thành người dẫn đầu các ý tưởng mới.