아무 단어나 입력하세요!

"outage" in Vietnamese

mất dịch vụmất kết nối

Definition

Khi dịch vụ như điện, nước hoặc internet bị ngừng hoặc không hoạt động tạm thời.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng cho điện ('mất điện'), internet ('mất mạng'), hoặc dịch vụ lớn khác. Không dùng cho lúc tạm nghỉ ngắn theo kế hoạch.

Examples

There was a power outage last night.

Tối qua đã có một **mất dịch vụ** điện.

The internet outage lasted two hours.

**Mất kết nối** internet kéo dài hai tiếng.

A water outage can be very inconvenient for families.

**Mất dịch vụ** nước có thể gây bất tiện lớn cho các gia đình.

The company apologized for the unexpected outage this morning.

Công ty đã xin lỗi về **mất dịch vụ** đột ngột sáng nay.

We lost some data during the server outage.

Chúng tôi đã mất một số dữ liệu trong thời gian **mất dịch vụ** máy chủ.

If there’s an outage, please report it to customer service right away.

Nếu xảy ra **mất kết nối**, hãy báo ngay cho dịch vụ khách hàng.