"out the window" in Vietnamese
Definition
Nếu điều gì đó 'tan biến' nghĩa là nó bị mất đi hoặc không còn ý nghĩa, thường là một cách đột ngột.
Usage Notes (Vietnamese)
Cụm từ này dùng khi kế hoạch hoặc quy tắc bị bỏ qua hoặc thất bại bất ngờ. Thường đi cùng các động từ như 'tan biến'.
Examples
All my healthy eating plans went out the window during the holidays.
Tất cả kế hoạch ăn uống lành mạnh của tôi đã **tan biến** trong dịp nghỉ lễ.
His idea for the project went out the window after the meeting.
Sau cuộc họp, ý tưởng của anh ấy cho dự án đã **tan biến**.
Once it started raining, our picnic plans went out the window.
Khi trời bắt đầu mưa, kế hoạch picnic của chúng tôi **tan biến**.
After that phone call, any chance of peace went out the window.
Sau cuộc điện thoại đó, mọi cơ hội hòa bình đều **tan biến**.
The moment my boss saw the mistake, my promotion hopes went out the window.
Ngay khi sếp tôi phát hiện lỗi, hy vọng thăng chức của tôi **tan biến**.
We had a plan, but once she arrived, it all went out the window.
Chúng tôi đã có kế hoạch nhưng khi cô ấy đến, mọi thứ đều **không còn giá trị**.