"out of wedlock" in Vietnamese
Definition
Khi một đứa trẻ được sinh ra mà cha mẹ của chúng không kết hôn với nhau thì gọi là ngoài giá thú. Cụm từ này thường để chỉ trẻ em mà cha mẹ không thành vợ chồng hợp pháp.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường xuất hiện trong ngữ cảnh pháp lý hoặc trang trọng; trong giao tiếp hàng ngày có thể dùng 'sinh ngoài hôn nhân' hoặc 'cha mẹ chưa cưới'. Có thể là vấn đề nhạy cảm tuỳ bối cảnh.
Examples
He was born out of wedlock.
Anh ấy sinh ra **ngoài giá thú**.
Children born out of wedlock sometimes face difficulties.
Trẻ em được sinh **ngoài giá thú** đôi khi gặp khó khăn.
She had a child out of wedlock at a young age.
Cô ấy sinh con **ngoài giá thú** khi còn trẻ.
Back then, having a baby out of wedlock was considered a scandal.
Hồi đó, sinh con **ngoài giá thú** bị coi là bê bối.
It's much more common now for children to be born out of wedlock.
Ngày nay, trẻ **ngoài giá thú** xuất hiện phổ biến hơn rất nhiều.
He never met his father because he was born out of wedlock.
Anh ấy chưa bao giờ gặp cha mình vì được sinh ra **ngoài giá thú**.