아무 단어나 입력하세요!

"out of the picture" in Vietnamese

không còn liên quankhông còn trong cuộc

Definition

Ai đó không còn tham gia hoặc không còn quan trọng trong một tình huống nữa.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng cho người trước đây có vai trò quan trọng, giờ bị loại ra hoặc không còn liên quan. Thường dùng trong công việc, mối quan hệ hoặc kế hoạch.

Examples

She's out of the picture now, so you don't need to worry.

Cô ấy giờ đã **không còn liên quan**, bạn không cần lo nữa.

With Jack out of the picture, we can finish the project sooner.

Với Jack **không còn trong cuộc**, chúng ta làm xong dự án sớm hơn.

Tom is out of the picture when it comes to team decisions now.

Tom giờ **không còn liên quan** tới các quyết định của nhóm nữa.

Don't worry about my ex—he's totally out of the picture now.

Đừng lo về người yêu cũ của tôi—anh ta hoàn toàn **không còn trong cuộc** nữa rồi.

Once she moved to another city, she became out of the picture in our group.

Sau khi cô ấy chuyển tới thành phố khác, cô ấy đã trở nên **không còn liên quan** trong nhóm chúng tôi.

Now that the old manager is out of the picture, things are running much more smoothly.

Bây giờ quản lý cũ **không còn trong cuộc**, mọi việc trở nên suôn sẻ hơn nhiều.