"out of the gate" in Vietnamese
Definition
Chỉ việc gì đó xảy ra ngay từ lúc bắt đầu sự kiện, quá trình hoặc giai đoạn.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ này mang tính chất thân mật, hay dùng trong thể thao, kinh doanh, hoặc khi nói về sự cạnh tranh. Cụm 'right out of the gate' rất phổ biến và mang tính ẩn dụ, không liên quan đến cổng thực tế.
Examples
The team scored two goals out of the gate.
Đội đã ghi hai bàn **ngay từ đầu**.
She understood the instructions out of the gate.
Cô ấy đã hiểu hướng dẫn **ngay từ đầu**.
He made a mistake out of the gate.
Anh ấy đã mắc lỗi **ngay từ đầu**.
They realized out of the gate that this project would be tough.
Họ nhận ra **ngay từ đầu** rằng dự án này sẽ khó khăn.
Right out of the gate, we saw problems with the plan.
**Ngay từ đầu**, chúng tôi đã thấy vấn đề với kế hoạch.
Some athletes start strong out of the gate, but slow down later.
Một số vận động viên **ngay từ đầu** khởi đầu mạnh mẽ, nhưng sau đó chậm lại.