"out of step" in Vietnamese
Definition
Khi ai đó không hành động, suy nghĩ hay di chuyển giống như những người khác, người đó được coi là 'không cùng nhịp'. Thường chỉ sự khác biệt với tập thể.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong văn nói, mang nghĩa bóng. Có thể dùng cho ý kiến, xu hướng hoặc hoạt động nhóm, cũng như phối hợp động tác. Khác với 'out of order' hay 'out of place'.
Examples
He was out of step with the rest of the team.
Anh ấy **không cùng nhịp** với các thành viên còn lại trong đội.
My ideas are often out of step with popular trends.
Ý tưởng của tôi thường **không cùng nhịp** với xu hướng phổ biến.
The dancers quickly noticed she was out of step.
Các vũ công nhanh chóng nhận ra cô ấy **lệch nhịp**.
She felt completely out of step at the party, like she didn’t belong there.
Cô ấy cảm thấy hoàn toàn **không cùng nhịp** ở bữa tiệc, như thể không thuộc về nơi đó.
The company is out of step with the latest technology.
Công ty này **không cùng nhịp** với công nghệ mới nhất.
Don’t worry if you feel out of step—sometimes being different is a good thing!
Đừng lo nếu bạn cảm thấy **không cùng nhịp**—đôi khi khác biệt lại là điều tốt!