아무 단어나 입력하세요!

"out of spite" in Vietnamese

vì ác ývì tức giận

Definition

Làm điều gì đó vì muốn làm tổn thương hoặc làm cho ai đó khó chịu, thường vì bạn tức giận hoặc ghen ghét.

Usage Notes (Vietnamese)

Cụm này thường dùng trong văn nói, diễn tả hành động nhắm vào cảm xúc tiêu cực như giận, ghen ghét. Không nên nhầm với 'in spite of' (mặc dù).

Examples

He only said that out of spite because he was mad at me.

Anh ấy chỉ nói như vậy **vì tức giận** vì đang giận tôi.

She unfriended me out of spite after our argument.

Sau cuộc cãi vã, cô ấy đã huỷ kết bạn với tôi **vì tức giận**.

Sometimes people do things out of spite, even if it means they lose, too.

Đôi lúc người ta làm gì đó **vì ác ý** dù biết bản thân cũng thiệt thòi.

He took my seat out of spite.

Anh ấy ngồi vào chỗ của tôi **vì ác ý**.

She ignored him out of spite.

Cô ấy đã phớt lờ anh ấy **vì tức giận**.

They broke his toy out of spite.

Họ đã làm vỡ đồ chơi của cậu ấy **vì ác ý**.