아무 단어나 입력하세요!

"out of proportion" in Vietnamese

không cân xứngvượt quá mức

Definition

Khi một hành động, phản ứng hoặc sự vật ở mức độ quá lớn hoặc quá nhỏ so với mức bình thường hoặc mong đợi.

Usage Notes (Vietnamese)

Dùng nhiều trong biểu thức 'blown out of proportion' để nói về điều bị phóng đại. Có thể dùng cho phản ứng, cảm xúc hoặc sự kiện bị làm quá hoặc làm nhẹ hơn thực tế.

Examples

His reaction was out of proportion to the problem.

Phản ứng của anh ấy **không cân xứng** với vấn đề.

The picture on the wall is out of proportion to the room.

Bức tranh trên tường **không cân xứng** với căn phòng.

Her fear seemed out of proportion to the situation.

Nỗi sợ của cô ấy có vẻ **vượt quá mức** so với tình huống.

Don’t blow things out of proportion; it’s not that serious.

Đừng làm mọi chuyện **vượt quá mức**; không nghiêm trọng đến vậy đâu.

People often take comments out of proportion on social media.

Mọi người thường biến bình luận trên mạng xã hội trở nên **quá mức**.

That rumor got totally out of proportion after a few people started talking about it.

Tin đồn đó đã **bị phóng đại** hoàn toàn sau khi vài người truyền miệng nhau.