"out of it" in Vietnamese
Definition
Ai đó trong trạng thái đầu óc lơ đãng, không chú ý hoặc bị mất tập trung, thường vì mệt mỏi hoặc không khỏe.
Usage Notes (Vietnamese)
Cụm từ này mang tính thân mật, chỉ dùng trong văn nói giữa bạn bè hoặc người quen. Thường đi với: 'cảm thấy lơ đễnh', 'trông lơ đãng', 'hơi mất tập trung'.
Examples
I feel out of it today because I didn't sleep well.
Hôm nay tôi cảm thấy **lơ đễnh** vì ngủ không ngon giấc.
After his surgery, he was a bit out of it for a while.
Sau phẫu thuật, anh ấy đã **lơ đễnh** một lúc.
She was so tired that she seemed out of it at the meeting.
Cô ấy quá mệt nên trông **lơ đãng** tại cuộc họp.
Sorry, I missed what you said—I'm a bit out of it this morning.
Xin lỗi, tôi không nghe được bạn nói gì—sáng nay tôi **hơi lơ đễnh**.
He looked completely out of it after taking his medicine.
Sau khi uống thuốc, anh ấy trông hoàn toàn **mất tập trung**.
You’re acting really out of it—are you okay?
Bạn hành xử rất **lơ đễnh**—bạn ổn chứ?