"out of focus" in Vietnamese
Definition
Nếu một vật gì đó bị mờ do ống kính chưa được chỉnh đúng, người ta gọi là 'ngoài tiêu điểm'. Cũng có thể dùng để nói về ý tưởng hoặc tình huống chưa rõ ràng.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ này dùng nhiều khi nói về ảnh, video. Nghĩa bóng như 'ý tưởng ngoài tiêu điểm' thường gặp trong văn nói hoặc sáng tác. Đừng nhầm với 'mờ' chung; 'ngoài tiêu điểm' chủ yếu do vấn đề chỉnh tiêu cự.
Examples
The picture is out of focus.
Bức ảnh này **mờ**.
Everything looks out of focus without my glasses.
Không có kính, mọi thứ đều **mờ**.
The video was out of focus for a few seconds.
Video **bị mờ** vài giây.
Her dreams feel a bit out of focus these days.
Dạo này những ước mơ của cô ấy cảm thấy hơi **mờ**.
Sorry, your face is out of focus in this photo.
Xin lỗi, khuôn mặt bạn trong ảnh này **mờ**.
If your idea is out of focus, try writing it down to make it clearer.
Nếu ý tưởng của bạn **mờ**, hãy thử viết ra để rõ hơn.