아무 단어나 입력하세요!

"out of commission" in Vietnamese

không hoạt độngbị hỏng

Definition

Khi một thứ gì đó không hoạt động hoặc không thể sử dụng tạm thời do hỏng hóc hoặc sửa chữa. Cũng dùng cho người không thể sinh hoạt bình thường do ốm hoặc chấn thương.

Usage Notes (Vietnamese)

Chủ yếu dùng trong văn nói, không trang trọng. Dùng với máy móc, thiết bị hoặc cả cho người không thể hoạt động tạm thời. Mang ý tạm thời, sẽ sửa xong hoặc hồi phục.

Examples

The elevator is out of commission today.

Hôm nay thang máy **không hoạt động**.

My computer was out of commission for a week.

Máy tính của tôi đã **không hoạt động** trong một tuần.

The bus is out of commission because of a flat tire.

Xe buýt **không hoạt động** do bị xịt lốp.

I've been out of commission since I broke my leg.

Tôi đã **không hoạt động** kể từ khi bị gãy chân.

Sorry, the printer is out of commission—can you use another one?

Xin lỗi, máy in **không hoạt động**—bạn dùng cái khác được không?

After that flu, I was out of commission for days.

Sau trận cúm đó, tôi **không hoạt động** mấy ngày liền.