"out in the cold" in Vietnamese
Definition
Khi ai đó bị bỏ ra ngoài, không được tham gia hoặc bị lãng quên trong những việc quan trọng.
Usage Notes (Vietnamese)
Cụm từ này thường dùng trong giao tiếp thân mật để diễn tả sự bị loại trừ khỏi nhóm bạn bè, gia đình hoặc nơi làm việc. Không liên quan tới thời tiết.
Examples
He felt out in the cold when his friends didn't invite him to the party.
Anh ấy cảm thấy mình bị **bỏ rơi** khi bạn bè không mời anh ấy dự tiệc.
Some team members were left out in the cold during the project discussion.
Một số thành viên trong nhóm đã bị **gạt ra ngoài** trong buổi thảo luận dự án.
I don't want anyone to feel out in the cold at our family dinner.
Tôi không muốn ai cảm thấy mình bị **bỏ rơi** tại bữa tối gia đình của chúng ta.
After the company reshuffle, Mark was left completely out in the cold.
Sau khi công ty tái cấu trúc, Mark đã hoàn toàn bị **gạt ra ngoài**.
If you don't speak up, you might end up out in the cold when decisions are made.
Nếu bạn không lên tiếng, bạn có thể sẽ bị **bỏ rơi** khi ra quyết định.
They promised to be inclusive, but some people still felt out in the cold.
Họ đã hứa sẽ hòa nhập, nhưng một số người vẫn cảm thấy mình bị **bỏ rơi**.