아무 단어나 입력하세요!

"out in left field" in Vietnamese

kì quặcngoài sức tưởng tượng

Definition

Diễn tả một ý tưởng, người, hoặc bình luận rất lạ lùng, khác thường hoặc hoàn toàn bất ngờ.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong giao tiếp thân mật, mang tính hài hước hoặc để nói ai đó có ý tưởng rất khác thường, không dùng trong ngôn ngữ trang trọng.

Examples

His idea for a flying car is out in left field.

Ý tưởng xe bay của anh ấy **kì quặc** thật sự.

Everyone thought his answer was out in left field.

Mọi người đều nghĩ câu trả lời của anh ấy **kì quặc**.

That theory is really out in left field.

Lý thuyết đó thực sự **kì quặc**.

Sometimes your suggestions are a bit out in left field, but that’s why we like you.

Đôi khi các đề xuất của bạn hơi **kì quặc**, nhưng đó là lý do chúng tôi thích bạn.

He’s always out in left field when it comes to technology.

Khi nói về công nghệ, anh ấy luôn **kì quặc**.

Don’t be surprised if his next project is out in left field—that’s his style.

Đừng ngạc nhiên nếu dự án tiếp theo của anh ấy **kì quặc**—đó là kiểu của anh ấy.