"out front" in Vietnamese
Definition
Ngay phía trước cửa chính của một tòa nhà hoặc nơi nào đó. Cũng có thể chỉ việc nổi bật hoặc dẫn đầu trong một lĩnh vực.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong giao tiếp thân mật để chỉ 'ngay trước cổng chính'. Cũng dùng ám chỉ vị trí dẫn đầu hoặc nổi bật ('dẫn đầu khảo sát'). Thường là cụm trạng từ.
Examples
The taxi is waiting out front.
Taxi đang đợi **trước cửa**.
Please meet me out front after school.
Sau giờ học hãy gặp mình **trước cửa** nhé.
There is a bench out front of the museum.
Có một băng ghế **trước cửa** bảo tàng.
I'll be out front if you need me.
Nếu cần thì mình sẽ ở **trước cửa**.
Everybody was hanging out front before the concert started.
Mọi người tụ tập **trước cửa** trước khi buổi hòa nhạc bắt đầu.
She is really out front when it comes to new ideas.
Cô ấy thật sự **dẫn đầu** về những ý tưởng mới.