아무 단어나 입력하세요!

"out for blood" in Vietnamese

đang rất hận thùmuốn trả thù

Definition

Khi ai đó rất tức giận và quyết tâm trả thù hoặc làm hại người khác, đặc biệt là khi cảm thấy bị đối xử bất công.

Usage Notes (Vietnamese)

Cụm này dùng với ý nghĩa ẩn dụ chỉ mức độ giận dữ, hận thù tăng cao, không phải thật sự muốn gây bạo lực. Thường xuất hiện trong thể thao, tranh luận hoặc xung đột.

Examples

After the argument, she was out for blood.

Sau cuộc cãi vã, cô ấy đã **đang rất hận thù**.

The losing team was out for blood in the rematch.

Đội thua đang **muốn trả thù** trong trận tái đấu.

Don’t talk to him right now—he’s out for blood.

Đừng nói chuyện với anh ấy lúc này—anh ta đang **rất hận thù**.

The critics went out for blood after the movie flopped.

Sau khi phim thất bại, giới phê bình **muốn trả thù**.

Ever since the scandal, the media has been out for blood.

Từ sau vụ bê bối, truyền thông luôn **muốn trả thù**.

You could tell from her face she was out for blood after hearing the news.

Có thể thấy trên mặt cô ấy là đang **rất hận thù** sau khi nghe tin.