아무 단어나 입력하세요!

"out and about" in Vietnamese

ra ngoài và đi lạiđi đây đi đó

Definition

Sau thời gian ở nhà, một người lại bắt đầu đi ra ngoài, làm việc hoặc hoạt động bình thường, nhất là sau khi ốm.

Usage Notes (Vietnamese)

Dùng trong văn nói, chỉ hoạt động thường ngày, đi lại sau thời gian ở nhà hoặc khỏi bệnh. Không dùng cho sự kiện đặc biệt hay du lịch.

Examples

After her cold, she was finally out and about again.

Sau khi hết cảm, cuối cùng cô ấy cũng **ra ngoài và đi lại** trở lại.

He likes to be out and about every weekend.

Anh ấy thích **ra ngoài và đi lại** vào mỗi cuối tuần.

The children were out and about in the park.

Bọn trẻ đang **đi đây đi đó** trong công viên.

It’s great to see you out and about after such a long time!

Thật vui khi thấy bạn **ra ngoài và đi lại** sau một thời gian dài!

I haven’t been out and about much lately because of work.

Gần đây tôi không **ra ngoài và đi lại** nhiều vì công việc.

You’ll probably see her out and about now that she’s feeling better.

Có lẽ bạn sẽ gặp cô ấy **đi đây đi đó** vì giờ cô ấy đã khoẻ lại rồi.