"oui" in Vietnamese
Definition
'Oui' là từ tiếng Pháp có nghĩa là 'vâng', dùng để đồng ý hoặc xác nhận điều gì trong tiếng Pháp.
Usage Notes (Vietnamese)
Chỉ sử dụng 'oui' khi nói về tiếng Pháp hoặc trích dẫn, không dùng trong giao tiếp tiếng Anh thông thường.
Examples
When someone asks you 'Are you French?' you can reply 'oui' if you are.
Khi ai đó hỏi bạn 'Bạn là người Pháp à?', nếu đúng thì bạn có thể trả lời '**oui**'.
'Oui' means 'yes' in French.
'**oui**' có nghĩa là 'vâng' trong tiếng Pháp.
The teacher wrote 'oui' on the board during French class.
Giáo viên đã viết '**oui**' lên bảng trong giờ học tiếng Pháp.
If you travel to Paris, you'll hear 'oui' all the time.
Nếu bạn du lịch Paris, bạn sẽ nghe '**oui**' rất thường xuyên.
Whenever my French friend agrees, she always says 'oui' with a smile.
Mỗi khi bạn Pháp của tôi đồng ý, cô ấy luôn nói '**oui**' với nụ cười.
Don't be surprised if the waiter answers 'oui' even before you finish your question in France.
Đừng bất ngờ nếu ở Pháp, người phục vụ trả lời '**oui**' ngay trước khi bạn nói xong.