아무 단어나 입력하세요!

"ottoman" in Vietnamese

ghế đônghế ottoman

Definition

Ghế thấp có đệm, không có tựa lưng hay tay vịn, thường dùng để ngồi hoặc đặt chân lên. Đôi khi cũng dùng để cất giữ đồ hoặc làm bàn nhỏ.

Usage Notes (Vietnamese)

'ghế đôn' phổ biến nhất trong phòng khách, phòng ngủ. Hay đi kèm các cụm như 'ghế đôn da', 'ghế đôn có ngăn chứa đồ'. Không nên nhầm với 'đế quốc Ottoman' trong lịch sử.

Examples

I put my feet on the ottoman after a long day.

Sau một ngày dài, tôi đặt chân lên **ghế đôn**.

There is a small ottoman in the living room.

Có một **ghế đôn** nhỏ trong phòng khách.

This ottoman can be used for storage.

**Ghế đôn** này có thể dùng để chứa đồ.

She bought a blue ottoman to match her new sofa.

Cô ấy đã mua một **ghế đôn** màu xanh để hợp với sofa mới.

Kids love jumping on the ottoman during playtime.

Trẻ con thích nhảy lên **ghế đôn** khi chơi.

Instead of a coffee table, we use a big ottoman in our living room.

Thay vì bàn cà phê, chúng tôi dùng một **ghế đôn** lớn trong phòng khách.